Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
strong
mạnh mẽ
strong suit
sở trường
stronghold
thành trì
strongly
một cách mạnh mẽ
strongman
lực sĩ
strontium
stronti
structural
thuộc cấu trúc
structurally
về mặt cấu trúc
structure
cấu trúc
struggle
cuộc đấu tranh, sự vật lộn
strum
gảy
strung out
căng thẳng, kiệt sức
strut
thanh chống
strut one's stuff
thể hiện tài năng
stub
cuống (vé, biên lai)
stub out
giụi tắt
stubble
râu, tóc mọc lởm chởm
stubborn
bướng bỉnh
stubbornly
khăng khăng
stubbornness
sự bướng bỉnh
stubby
ngắn và dày
StubHub
nền tảng bán lại vé
stucco
vữa, vữa xtuc-cô
stuck in a rut
mắc kẹt trong lối mòn