Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stuck in the mud
mắc kẹt trong bùn
stuck in the Stone Age
cổ hủ / lạc hậu
stuck in time
ngưng đọng thời gian
stuck on
bị kẹt, bị ám ảnh
stuck up
kiêu kỳ
stud
đinh tán
stud muffin
anh chàng hấp dẫn
student
học sinh, sinh viên
studio
xưởng vẽ
study
xem xét kỹ
stuff
nhồi
stuff it
dẹp đi
stuff one's face
ăn ngấu nghiến, nhồi nhét thức ăn
stuff the ballot box
gian lận phiếu bầu
stuff you
kệ xác mày
stuffed like a turkey
no căng rốn, no cành hông
stuffed shirt
người ra vẻ đạo mạo
stuffed to the gills
chật ních
stuffy
bảo thủ, câu nệ
stumble
sẩy chân
stumbling block
hoàn cảnh gây khó khăn
stump
gốc cây
stun
làm choáng váng
stunner
người tuyệt đẹp, vật tuyệt đẹp