Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stunningly
một cách đáng kinh ngạc
stunt
làm chậm sự phát triển
stuntman
người đóng thế
stupendous
kỳ diệu, gây kinh ngạc
stupid
ngu ngốc
stupidity
sự ngu ngốc, sự đần độn
stupidly
một cách ngu ngốc, đần độn
stupor
trạng thái sững sờ
sturdy
vững chắc
sturgeon
cá tầm
stutter
nói lắp, cà lăm
stye
cái lẹo mắt
style
phong cách
stylish
sành điệu
stylist
nhà tạo mẫu
stylistic
thuộc phong cách nghệ thuật
stylistically
về mặt phong cách
stylize
cách điệu hóa
stylus
bút trâm, bút cảm ứng
Styx
sông Styx (sông âm phủ)
sua sponte
tự ý (pháp lý)
suave
lịch thiệp
sub specie aeterni
từ góc nhìn vĩnh cửu
sub-
dưới