Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
subatomic
hạ nguyên tử
subclass
phân lớp
subcommittee
tiểu ban
subconscious
tiềm thức
subconsciously
vô thức
subcontinent
tiểu lục địa
subcontractor
nhà thầu phụ
subculture
tiểu văn hóa
subcutaneous
dưới da
subdivide
chia nhỏ
subdivision
khu phân lô, khu dân cư mới
subduction
sự hút chìm
subdue
khống chế, khuất phục
subfamily
phân họ
subgroup
phân nhóm
subject
chủ đề
subjective
chủ quan
subjectively
một cách chủ quan
subjectivity
tính chủ quan
subjugate
khuất phục
subjugation
sự chinh phục, sự khuất phục
sublime
tuyệt vời
subliminal
tiềm thức, dưới ngưỡng ý thức
submarine
tàu ngầm