Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
submerge
dìm
submersible
tàu lặn
submission
sự đệ trình
submissive
dễ phục tùng, ngoan ngoãn
submit
đệ trình, nộp
subordinate
cấp dưới
subordination
sự hạ thấp tầm quan trọng
subpar
dưới mức chuẩn
subplot
cốt truyện phụ, tuyến truyện phụ
subpoena
trát đòi ra hầu tòa
subprime
dưới chuẩn
subreddit
subreddit (cộng đồng nhỏ trên Reddit)
subscribe
tán thành
subscriber
người đăng ký, người thuê bao
subscription
sự dặt mua dài hạn
subsection
tiểu mục
subsequent
đến sau
subsequently
sau đó
subservient
thứ yếu, xếp sau
subset
tập hợp con
subside
lắng xuống
subsidence
sự rút xuống
subsidiary
công ty con
subsidise
trợ cấp