Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
subsidize
trợ cấp
subsidy
tiền trợ cấp
subsistence
mức đủ sống
subspace
không gian con
subspecies
phân loài
substance
chất, vật chất
substandard
không đạt yêu cầu
substantial
đáng kể
substantially
đáng kể
substantiate
chứng minh
substantive
trọng yếu
substation
trạm biến thế
substitute
thay thế
substitution
sự thay thế
substrate
cơ chất
subsume
bao hàm
subsurface
dưới bề mặt, ngầm
subsystem
hệ thống phụ
subterfuge
mánh khóe
subterranean
ngầm, dưới lòng đất
subtext
ẩn ý
subtitle
phụ đề
subtle
tinh tế
subtlety
sự tinh vi