Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
EI
trí tuệ cảm xúc
Eid
lễ Eid
Eid Mubarak
A traditional greeting for the Islamic holiday.
eighteen
mười tám
eighteenth
thứ mười tám
eighth
một phần tám
eights
nhóm tám
eighty
tám mươi
Eindhoven
Eindhoven
either do or die
quyết một phen sống mái
eject
đẩy ra
ejection
sự đuổi ra
ejusdem generis
cùng loại
EK
đàn phím điện tử
eke out
chật vật kiếm sống
El Niño
hiện tượng El Niño
ELA
môn Ngữ văn tiếng Anh
elaborate
chi tiết hoá
elaborately
một cách tỉ mỉ
elaboration
sự giải thích chi tiết
elan
sự hăng say
elapse
trôi qua
elastic
đàn hồi, co giãn
elasticity
độ đàn hồi