Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
elate
làm hân hoan
elation
sự phấn chấn, niềm vui sướng
Elba
đảo Elba
elbow
thúc cùi chỏ, hích bằng khuỷu tay
elbow grease
sức lao động chân tay
elbows up
With arms held high to defend oneself or fight.
elder
người lớn tuổi
elderly
người cao tuổi, người già
eldest
người lớn tuổi nhất
Eldorado
vùng đất vàng
elec
điện (viết tắt)
elect
bầu cử
election
sự bầu cử, cuộc tuyển cử
elective
môn tự chọn
elector
cử tri
electoral
thuộc về bầu cử
electorate
toàn bộ cử tri
electric
chạy bằng điện
electrical
thuộc điện
electrically
bằng điện
electrician
thợ điện
electricity
điện
electrification
sự điện khí hóa
electrify
làm phấn khích