Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
electrolyte
chất điện giải
electromagnetic
điện từ
electromechanical
cơ điện
electron
êlectron
electronic
điện tử
electronic superhighway
siêu xa lộ thông tin
electronica
nhạc điện tử
electronically
bằng phương thức điện tử
electrophoresis
điện di
electrostatic
tĩnh điện
elegance
sự thanh lịch
elegant
thanh lịch, tao nhã
elegantly
một cách thanh lịch
elegy
khúc bi ca
Elektra
nhân vật Elektra
element
nguyên tố
element of surprise
yếu tố bất ngờ
elemental
cơ bản
elementary
cơ bản
elephant
con voi
elephant in the room
vấn đề hiển nhiên nhưng bị lảng tránh
elevate
nâng lên
elevation
độ cao
elevator
thang máy