Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
eleventh
thứ mười một
eleventh hour
vào phút chót
elf
yêu tinh
Elia
bút danh của Charles Lamb
elicit
gợi ra
eligibility
sự đủ tư cách
eligible
đủ điều kiện
eliminate
loại bỏ
elimination
sự loại bỏ
elisa
xét nghiệm ELISA
elite
tầng lớp thượng lưu, nhóm người ưu tú
elitism
chủ nghĩa tinh hoa
elitist
mang tính tinh hoa
elixir
thuốc tiên
Elizabethan
thuộc thời Nữ hoàng Elizabeth
elk
nai sừng tấm
Elkhart
thành phố Elkhart
ell
en
ellipse
elip
elliptic
có hình bầu dục
elliptical
có hình bầu dục
ello
xin chào
elm
cây du
elongate
kéo dài ra