Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
foolproof
dễ đến mức không thể làm sai
fools rush in
kẻ ngốc thường hành động vội vàng, điếc không sợ súng
foot
fut
foot the bill
thanh toán hóa đơn
foot voting
bỏ phiếu bằng chân
foot-in-mouth disease
tật vạ miệng
footage
đoạn phim, cảnh phim
football
quả bóng bầu dục
footballer
cầu thủ bóng đá
footballing
thuộc về bóng đá
footbridge
cầu dành cho người đi bộ
footer
chân trang
footgun
hành động tự chuốc lấy rắc rối
foothill
đồi thấp dưới chân núi
foothold
chỗ tựa chân
footnote
chú thích cuối trang
footpath
đường nhỏ
footprint
dấu chân
footstep
tiếng bước chân
footwear
giày dép
footwork
động tác chân
footy
bóng đá
for a change
để thay đổi
for a fact
chắc chắn