Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
for a song
với giá rất rẻ, giá bèo
for a while
trong một lúc
for all I care
tôi không quan tâm, tôi cóc cần
for all one is worth
nỗ lực
for all the world
hoàn toàn
for all the world to see
công khai, để mọi người thấy
for beans
một chút nào
for chrissake
lạy Chúa
for crying out loud
trời đất ơi
for dear life
bán sống bán chết
for fear of
vì sợ
for fear that
vì sợ rằng, vì e rằng
for fuck's sake
mẹ kiếp
for fudge's sake
chết tiệt
for good
vĩnh viễn
for good and all
mãi mãi, vĩnh viễn
for good measure
thêm vào cho chắc chắn
for goodness' sake
Vì Chúa
for grins
chỉ cho vui
for heaven's sake
lạy Chúa
for keeps
vĩnh viễn, mãi mãi
for mercy's sake
làm ơn làm phước
for my money
theo ý tôi
for next to nothing
gần như không có gì