Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hasten
đẩy nhanh
hastily
vội vàng
hasty
hấp tấp, vội vàng
hat
mũ
hat hair
tóc xẹp do đội mũ
hat in hand
nhún nhường, khép nép
hatch
nở (từ trong trứng)
hatchback
xe hatchback, xe hơi có cửa lật phía sau
hatcher
người ấp trứng
hatchery
trại ấp trứng
hatchet
rìu nhẹ cán ngắn
hatchet man
người chuyên làm những việc khó chịu
hate
sự căm thù
hate someone's guts
ghét cay ghét đắng
hateful
đáng ghét
hater
kẻ hay chê bai, người căm ghét
Hatfields and McCoys
những phe thù địch
hath
có (từ cổ)
hatred
lòng căm ghét
hatter
người làm hoặc bán mũ
haughty
kiêu căng
haul
lôi, kéo, khuân vác
haul someone over the coals
mắng mỏ ai thậm tệ
haulage
sự vận tải hàng hóa