Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
haunt
nơi thường lui tới
haute
cao cấp
have a bad time of it
trải qua khoảng thời gian tồi tệ
have a ball
tận hưởng niềm vui
have a bite
ăn lót dạ
have a blessed one
chúc một ngày tốt lành
have a bone to pick
có chuyện cần tính sổ, có chuyện bực mình cần nói rõ
have a brick in one's hat
say bí tỉ
have a chip on one's shoulder
hậm hực
have a cow
nổi đóa
have a fit
nổi trận lôi đình
have a flat tire
bị thủng lốp
have a gas
vui chơi thỏa thích
have a go
thử làm
have a good one
chúc một ngày tốt lành
have a good time
vui vẻ, tận hưởng thời gian vui vẻ
have a good time of it
có thời gian vui vẻ
have a good weekend
cuối tuần vui vẻ
have a hand in
tham gia vào
have a handle on
hiểu rõ, nắm bắt được
have a hard time
gặp khó khăn
have a hard time of it
gặp nhiều khó khăn
have a head for
có năng khiếu về, giỏi về
have a heart
rủ lòng thương