Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
have a heart of gold
có tấm lòng vàng
have a jag on
say bí tỉ
have a laugh
cười đùa
have a lot on one's mind
bận tâm nhiều chuyện
have a mind of one's own
có chính kiến
have a moment
có chút thời gian
have a mountain to climb
đối mặt với muôn vàn khó khăn
have a nice day
chúc một ngày tốt lành
have a nice life
chúc sống tốt
have a night of it
vui chơi suốt đêm
have a pair
có dũng khí, can đảm
have a poor time of it
gặp khó khăn
have a quiet word
nói chuyện riêng
have a rough time of it
trải qua một thời gian khó khăn
have a safe trip home
chúc về nhà an toàn
have a say
có tiếng nói
have a seat
ngồi xuống
have a snootful
uống say bí tỉ
have a stab
thử sức
have a tantrum
nổi cơn tam bành, ăn vạ
have a thin time of it
trải qua thời kỳ khó khăn
have a tiger by the tail
cưỡi lưng cọp
have a time
trải qua khoảng thời gian đáng nhớ
have a time of it
gặp khó khăn