Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
have a way with
giỏi giang
have a way with words
có khiếu dùng từ
have a whale of a time
giải trí
have a wolf by the ears
tiến thoái lưỡng nan
have a word
nói chuyện riêng
have a word in your ear
nói riêng với ai, thì thầm vào tai ai
have a word with oneself
tự kiểm điểm
have an accident
đi vệ sinh bừa bãi
have an ear for
có khiếu
have an easy time of it
vượt qua dễ dàng, không gặp khó khăn
have an eye for
có nhãn quan tốt, tinh mắt về
have another thing coming
lầm to
have another think coming
lầm to, phải nghĩ lại
have ants in one's pants
bồn chồn lo lắng
have at
lao vào
have bats in one's belfry
hâm dở, gàn dở
have been around
từng trải
have been around the block
dày dặn kinh nghiệm
have blood on one's hands
có bàn tay vấy máu
have blood on your hands
bàn tay vấy máu
have butterflies in one's stomach
cảm thấy bồn chồn
have done with
ngừng lại, thôi
have eyes bigger than one's stomach
no bụng đói con mắt
have eyes in the back of one's head
có mắt ở sau gáy