Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
head in the clouds
đầu óc để trên mây
head loss
tổn thất cột áp
head of steam
đà, khí thế
head start
lợi thế xuất phát trước
head to toe
từ đầu đến chân
headache
chứng đau đầu
headband
băng đô
headbutt
cú húc đầu
headdress
đồ trang sức đội đầu
header
đầu trang
headgear
mũ chỉnh nha
heading
hướng đi
headlamps
đèn đội đầu
headland
mũi đất
headless
không đầu
headlight
đèn pha
headline
tiêu đề
headliner
nghệ sĩ biểu diễn chính
headlong
một cách vội vàng
headmaster
hiệu trưởng
headmistress
nữ hiệu trưởng
headphone
tai nghe
headquarters
trụ sở chính
headroom
khoảng không trên đầu