Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
heads or tails
sấp hay ngửa
heads up
lời báo trước
heads will roll
sẽ có người phải chịu hậu quả
headscarf
khăn trùm đầu
headset
tai nghe
headshot
ảnh chân dung
headspace
sự thư thái trong tâm trí
headstone
bia mộ
headstrong
bướng bỉnh
headteacher
hiệu trưởng
headwaters
thượng nguồn
headway
sự tiến triển
heady
làm say sưa, ngây ngất
heal
chữa lành
healer
người chữa bệnh
health
sức khoẻ
healthcare
chăm sóc sức khỏe
healthful
có lợi cho sức khỏe, tốt cho sức khỏe
healthily
một cách lành mạnh
healthy
khoẻ mạnh
heap
đống
hear
nghe nói
hear firsthand
nghe trực tiếp
hear me out
hãy nghe tôi giải thích