Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hear oneself think
tập trung suy nghĩ
hear out
nghe hết
hear the grass grow
có thính giác cực nhạy
hear things
bị ảo thính, nghe thấy những âm thanh không có thật
hear through the grapevine
nghe đồn, nghe phong thanh
hear voices
nghe thấy tiếng người nói
hear what I'm saying
hiểu ý tôi nói
hearing
phiên điều trần
hearsay
tin đồn
heart
lòng, trái tim
heart attack
cơn đau tim
heart balm
sự xoa dịu, niềm an ủi
heart of glass
trái tim dễ vỡ
heart of gold
tấm lòng vàng
heart of hearts
thâm tâm
heartache
nỗi đau buồn
heartbeat
nhịp tim
heartbreak
nỗi đau buồn xé ruột
heartbreaker
kẻ sát thủ tình trường
heartbreaking
đau lòng
heartbroken
rất đau khổ
heartburn
chứng ợ nóng
hearten
cổ vũ
heartfelt
chân thành