Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hearth
nền lò sưởi
heartily
chân thành
heartland
vùng trung tâm
heartless
nhẫn tâm
hearts and flowers
sự lãng mạn sướt mướt
heartstrings
đáy lòng
heartwarming
làm ấm lòng
hearty
thịnh soạn
heat rash
rôm sảy
heat wave
đợt nắng nóng
heater
máy sưởi
heathen
người ngoại đạo
heatwave
đợt nóng
heave
nhấc lên
heaven
thiên đàng
heaven forbid
lạy trời đừng
heaven knows
ai mà biết được
heaven only knows
có trời mới biết
heavenly
tuyệt trần, tuyệt vời
heavily
nhiều, nặng nề
heaviness
sự nặng nề
heavy
nặng
heavy equipment
thiết bị hạng nặng
heavy foot
thói quen lái xe nhanh