Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
heavy going
khó hiểu, khó nhằn, chật vật
heavy hitter
nhân vật có thế lực
heavy lifting
công việc nặng nhọc
heavy with child
bụng mang dạ chửa
heavyweight
hạng nặng, người nặng ký
hebdo
tuần san
Hebei
Hà Bắc
Hebrew
tiếng Do Thái
Hebrews
người Hê-brơ
heckler
kẻ la ó, kẻ hay ngắt lời gây rối
hectare
héc-ta
hectic
bận rộn
hector
bắt nạt
hed
tít báo
hedge
bờ giậu
hedge one's bets
dự phòng rủi ro
hedgehog
con nhím
hedonism
chủ nghĩa khoái lạc
hedonistic
hưởng lạc
heed
lưu ý, chú ý
heel
gót
heffalump trap
bẫy gậy ông đập lưng ông
heft
sức nặng
hefty
to khoẻ