Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Hispanic
gốc Tây Ban Nha
hiss
rít lên
hissing hot
nóng xèo xèo
histamine
hi-xta-min
histogram
biểu đồ tần suất
histological
thuộc mô học
histology
mô học
histone
protein histon
historian
nhà sử học
historic
mang tính lịch sử
historical
thuộc lịch sử
historically
về mặt lịch sử, theo lịch sử
historiography
sử chí học
history
lịch sử
hit
đánh
hit a lick
trúng mánh
hit a snag
gặp trở ngại, vấp phải khó khăn
hit a wall
chạm ngưỡng chịu đựng
hit and run
vụ đụng xe rồi bỏ chạy
hit home
thấm thía
hit it big
thành công vang dội
hit it off
tâm đầu ý hợp
hit it up
ghé thăm
hit like a ton of bricks
như sét đánh ngang tai