Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
horses for courses
người nào việc nấy
horseshoe
móng ngựa
horseshoe up one's ass
cực kỳ may mắn
Horsham
thị trấn Horsham (Anh)
horst
địa lũy
horticultural
(thuộc về) nghề làm vườn
horticulture
nghề làm vườn
Horus
thần Horus
hos
gái lẳng lơ
hose
bít tất dài
hose down
xịt nước rửa
hospice
viện chăm sóc đặc biệt
hospitable
hiếu khách, mến khách
hospital
bệnh viện
hospitality
lòng hiếu khách
hospitalization
sự nhập viện, sự nằm viện
hospitalize
đưa vào bệnh viện
hoss
gã to con
host
chủ nhà
hostage
con tin
hostel
nhà trọ, nhà nghỉ
hostess
nữ chủ nhà
hostile
thù địch
hostility
sự thù địch