Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
in bad odor
mang tiếng xấu
in bad shape
trong tình trạng tồi tệ
in bad taste
phản cảm, vô duyên
in bed
trên giường
in between
ở khoảng giữa
in black and white
giấy trắng mực đen
in business
đi vào hoạt động
in capital letters
chữ hoa
in character
nhập vai
in cold blood
lạnh lùng
in collar
có việc làm ổn định
in concert
phối hợp
in control
chỉ đạo
in decrements
theo từng mức giảm
in deep
lâm vào rắc rối lớn
in detail
chi tiết, một cách chi tiết
in diapers
mặc tã
in Dickie's meadow
gặp rắc rối lớn
in droves
lũ lượt
in dubio pro reo
nguyên tắc suy đoán vô tội
in Dutch
gặp rắc rối
in effigy
bằng hình nộm
in every sense of the word
theo mọi nghĩa của từ
in evidence
hiện diện rõ ràng