Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
in favor of
ủng hộ
in fee
quyền sở hữu tuyệt đối
in fighting trim
sung sức
in flux
liên tục biến đổi, chưa cố định
in focus
rõ nét
in for a penny
đã đâm lao thì phải theo lao
in for it
sắp bị mắng
in for the kill
sẵn sàng tung đòn quyết định
in front of one's nose
ngay trước mũi
in fruit
ra quả
in full force
đông đảo
in full gear
hoạt động hết công suất
in glory
trong vinh quang
in God's name
cái quái gì
in good odor
có tiếng tốt
in good spirits
phấn chấn
in harness
phối hợp cùng nhau
in heaven's name
trời đất ơi
in high dudgeon
tức tối
in high gear
hoạt động hết công suất
in hindsight
ngẫm lại thì
in hot pursuit
đuổi theo gắt gao
in hot water
gặp rắc rối
in increments
theo từng đợt nhỏ