Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
insult one's intelligence
xúc phạm trí tuệ của ai đó
insurance
bảo hiểm
insure
mua bảo hiểm
insurer
công ty bảo hiểm
insurgency
cuộc nổi dậy
insurgent
người nổi loạn
insurmountable
không thể vượt qua
insurrection
sự nổi dậy
intact
nguyên vẹn
intake
vật lấy vào
intangible
vô hình, không thể sờ thấy
integer
số nguyên
integral
không thể thiếu, trọng yếu
integrate
tích hợp, hợp nhất
integrated circuit
vi mạch
integration
sự hội nhập
integrative
có tính tích hợp, tổng hợp
integrator
bộ tích hợp
integrity
tính chính trực
intellect
trí tuệ
intellectual
thuộc trí tuệ, thuộc trí óc
intellectually
về mặt trí tuệ, về mặt trí óc
intelligence
trí thông minh
intelligent
thông minh