Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
intelligently
một cách thông minh
intelligentsia
giới trí thức
intelligible
dễ hiểu
intend
có ý định
intense
cực kỳ
intensely
một cách mãnh liệt
intensification
sự gia tăng cường độ
intensify
tăng cường, mạnh lên
intensity
cường độ
intensive
tập trung
intensively
một cách tập trung, chuyên sâu
intent
chăm chú, mải mê
intention
ý định
intentional
có chủ ý
intentionally
cố ý, cố tình
intentioned
có ý định
intently
chăm chú
inter alios
trong số những người khác
interact
tương tác
interaction
sự tương tác
interactive
có tính tương tác
interactivity
tính tương tác
interagency
liên cơ quan
intercede
can thiệp, hòa giải