Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lay on
bôi dày
lay one's head
ngả lưng
lay one's tongue to
nhớ ra để nói (một từ)
lay over
quá cảnh
lay store by
coi trọng
lay the blame at the feet of
quy trách nhiệm cho
lay the groundwork
đặt nền móng
lay the wood
đánh mạnh, giáng đòn mạnh
lay to rest
dập tắt (tin đồn, tranh cãi)
layer
xếp thành lớp
layman
người không có chuyên môn
layoff
sa thải, cho thôi việc
layout
bố cục
layover
chặng dừng, sự quá cảnh
layup
cú lên rổ
lazily
thong thả
laziness
sự lười biếng
lazy
lười biếng
LBC
đài phát thanh LBC
LCS
chuỗi con chung dài nhất
LDL
LDL
LDP
Đảng Dân chủ Tự do (Nhật Bản)
LDR
quang trở
LDS
Các Thánh hữu Ngày sau