Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lea
đồng cỏ
leach
ngấm qua
lead
dẫn đường
lead by the nose
dắt mũi
lead foot
người lái xe quá tốc độ
lead nowhere
chẳng đi đến đâu, không mang lại kết quả
lead on
gieo hy vọng hão huyền
lead someone to the altar
đưa ai lên xe hoa
lead someone up the garden path
dắt mũi
lead the line
đi đầu
lead time
thời gian thực hiện
lead up to
chuẩn bị cho, dẫn đến
lead with one's chin
chuốc họa vào thân, rước họa vào thân
leaded
có pha chì
leader
người lãnh đạo
leaderboard
bảng xếp hạng
leadership
sự lãnh đạo
leading light
người có ảnh hưởng lớn
leadoff
người đánh bóng đầu tiên
leaf
lá
leaflet
tờ rơi
leafy
rậm lá
league
lý (đơn vị đo lường)
leak
rò tin