Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
leakage
sự rò rỉ
leaker
vật bị rỉ nước
leaky
bị rò rỉ
lean
nạc (thịt)
leanings
thiên hướng, khuynh hướng
leap
nhảy
leap out
nhảy ra
leap to mind
nảy ra trong đầu
leapfrog
trò chơi nhảy cừu
leaps and bounds
rất nhanh
learn
học, học tập
learn one's place
hiểu rõ vị trí của mình
learn the ropes
học việc
learn to walk before one can run
học bò trước khi học chạy
learned profession
nghề đòi hỏi học vấn cao
learner
người học
lease
hợp đồng cho thuê
leash
dây buộc chó
leather
da thuộc
leather working
nghề làm da
leathery
như da
leave
bỏ đi
leave a sour taste in one's mouth
để lại cảm giác khó chịu
leave at the door
để lại ngoài cửa