Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
leave the door open
để ngỏ khả năng
leave the nest
ra ở riêng
leave things alone
để yên mọi chuyện, không can thiệp
leave things be
để yên mọi chuyện, không can thiệp
leave to the imagination
nhường chỗ cho trí tưởng tượng
leaved
có lá
leavers
người rời đi
leaving
rời đi, bỏ đi
lecture
bài giảng
lecturer
giảng viên
lede to kum
ký hiệu thiếu đoạn mở đầu (trong báo chí)
ledge
gờ
ledger
sổ cái
LEDs
đèn LED
leech
con đỉa
leek
tỏi tây
leer
cái nhìn đểu cáng
leery
cảnh giác
leeward
nằm khuất gió
leeway
khoảng thời gian rỗi
left turn
rẽ trái
left-handed compliment
lời khen có ẩn ý chê bai
leftist
người cánh tả
leftover
đồ còn sót lại