Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lefty
người thuận tay trái
leg
chân
legacy
di sản, tài sản thừa kế
legal
thuộc pháp luật
legal beagle
chuyên gia pháp lý
legal duty
nghĩa vụ pháp lý
legality
tính hợp pháp
legalization
sự hợp pháp hóa
legalize
hợp pháp hóa
legally
một cách hợp pháp
legation
toà công sứ, phái bộ ngoại giao
legend
huyền thoại
legend in one's own lifetime
huyền thoại sống
legend in one's own lunchtime
người tự cao tự đại
legendary
thuộc về truyền thuyết
legged
có chân
legging
ống bó chân
legibility
tính dễ đọc
legible
dễ đọc
legion
đám đông lớn
legislate
ban hành luật
legislation
pháp luật, đạo luật
legislative
lập pháp
legislator
nhà lập pháp