Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
legislature
cơ quan lập pháp
legitimacy
tính hợp pháp
legitimate
chính đáng, hợp lý
legitimately
một cách hợp pháp
legitimize
hợp pháp hóa
LEGOs
đồ chơi xếp hình
legume
cây họ đậu
lei
vòng hoa đeo cổ (ở Hawaii)
Leicestershire
hạt Leicestershire
Leiden
thành phố Leiden (Hà Lan)
Leinster
tỉnh Leinster
leisure
thời gian rỗi
leisurely
thong thả, nhàn nhã, ung dung
lemma
bổ đề
lemon
quả chanh
lemon law
luật xe lỗi
lemonade
nước chanh
lemur
vượn cáo
lend
cho mượn
lend a hand
giúp đỡ, góp tay
lend an ear
lắng nghe
lend itself to
thích hợp
lender
người cho vay
length
độ dài