Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lengthen
kéo dài, làm dài ra
lengthwise
theo chiều dọc
lengthy
kéo dài lê thê
leniency
tính khoan dung
lenient
khoan dung, rộng lượng
Lenin
Lê-nin
Leningrad
thành phố Leningrad
Leninism
chủ nghĩa Lê-nin
leninist
người theo chủ nghĩa Lê-nin
Lennie
Lennie (nhân vật trong Của chuột và người)
leno
kiểu dệt leno
lentil
đậu lăng
leone
đồng leone
leopard
báo hoa mai
leper
người hủi
leprechaun
yêu tinh lùn
leprosy
bệnh hủi
les jeux sont faits
ván đã đóng, mọi chuyện đã an bài
lesbian
người đồng tính nữ
lesion
tổn thương
less is a bore
đơn giản là nhàm chán
less than nothing
hoàn toàn vô nghĩa
lessee
người thuê tài sản
lessen
giảm bớt