Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
lifelong
suốt đời, trọn đời
lifesaver
cứu tinh
lifesaving
sự cứu đắm
lifespan
tuổi thọ
lifestyle
lối sống, cách sống
lifetime
cả đời, cuộc đời
lift
thang máy
lift all boats
cải thiện tình hình chung
lift one's game
cải thiện phong độ
lift someone's spirits
vực dậy tinh thần
lifter
người nâng tạ
liftoff
sự phóng, lúc cất cánh
ligament
dây chằng
ligand
phối tử
ligature
chỉ buộc, dây buộc
light
nhẹ
light a fire under
thúc đẩy
light at the end of the tunnel
ánh sáng cuối đường hầm
light bucket
kính thiên văn lớn
light in the loafers
đồng tính nam và ẻo lả
light into
chỉ trích gay gắt
light someone's ass up
chửi mắng té tát, khiển trách nặng nề
light the blue touchpaper
châm ngòi nổ
light up a room
làm bừng sáng cả căn phòng