Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
long hair don't care
tự tin với mái tóc dài, tóc dài thì đã sao
long horizon
dài hơi
long hours
nhiều giờ liền
long in coming
mãi mới đến
long in the tooth
già nua
long long ago
đã lâu lắm rồi
long odds
khả năng thành công mong manh
long pork
thịt người
long row to hoe
chặng đường dài gian nan, nhiệm vụ khó khăn
long run
về lâu dài
long screwdriver
tua vít dài
long shot
cơ hội mong manh
long since
từ lâu
long story
câu chuyện dài
long story short
tóm lại
long time
thời gian dài, lâu
long time no hear
lâu rồi không nghe tin tức
long time no see
lâu rồi không gặp
long view
tầm nhìn xa
long-term memory
trí nhớ dài hạn
longevity
tuổi thọ
longitude
kinh độ
longitudinal
theo chiều dọc
longstanding
lâu năm