Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
off one's trolley
điên rồ
off pat
chính xác
off the back foot
đánh bóng trụ chân sau
off the bat
ngay lập tức
off the beaten path
nơi hẻo lánh, ít người biết đến
off the beaten track
xa xôi hẻo lánh
off the cuff
ứng khẩu, không chuẩn bị trước
off the deep end
mất kiểm soát
off the face of the earth
không còn dấu vết
off the grid
tự cung tự cấp / không dùng điện nước công cộng
off the hook
hết gặp trở ngại
off the radar
ngoài tầm chú ý
off the rails
mất kiểm soát
off the record
không chính thức
off the reservation
hành động ngoài khuôn khổ, phá vỡ quy tắc
off the scale
vượt mức
off the top of one's head
không cần suy nghĩ kỹ
off the wagon
không còn kiêng rượu nữa
off to the races
vào cuộc ngay lập tức
off with his head
chém đầu nó đi
off with their head
chém đầu nó đi
off your block
dở hơi
offbeat
phá cách
offend
xúc phạm