Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
on the money
hoàn toàn chính xác
on the move
di chuyển từ nơi này đến nơi khác
on the nose
hoàn toàn chính xác
on the one hand
mặt này
on the other hand
mặt khác
on the other side of
ở phía bên kia của
on the outs
bất hòa
on the pad
nhận hối lộ
on the pill
uống thuốc tránh thai
on the plus side
về mặt tích cực
on the point of
sắp sửa
on the prowl
rình mò
on the rack
chịu áp lực nặng nề
on the radar
được chú ý
on the rag
đang hành kinh
on the rails
đi vào quỹ đạo
on the rampage
làm loạn
on the receiving end
hứng chịu
on the rise
đang gia tăng
on the run
chạy trốn
on the same page
đồng quan điểm
on the same wavelength
hiểu ý nhau
on the shelf
quá thì
on the side of the angels
đứng về phe lương thiện