Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
on the skids
sa sút
on the sly
lén lút
on the spot
ngay lập tức
on the square
trung thực, thẳng thắn
on the stocks
đang được đóng
on the street
trên đường phố
on the table
đang được thảo luận
on the tip of one's tongue
sắp nhớ ra
on the toss of a coin
tung đồng xu để đi đến phán xét
on the trot
liên tiếp, liền tù tì
on the up
đang lên, phát đạt
on the up-and-up
trung thực
on the uptake
trong việc tiếp thu
on the verge
sắp
on the wagon
kiêng rượu
on the wane
giảm dần
on the warpath
hầm hầm tức giận, sẵn sàng gây chiến
on the way
đang trên đường
on the whole
nhìn chung
on the wrong side of history
đi ngược lại lịch sử
on thin ice
trong tình thế nguy hiểm
on this score
về điểm này
on top
giành thắng lợi
on top of
ngoài ra / bên cạnh