Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
on top of the world
hạnh phúc tột đỉnh
on track
đúng tiến độ
on what score
vì lý do gì, dựa trên cơ sở nào
on with you
đi đi
on yer bike
đi chỗ khác chơi
on your head be it
tự làm tự chịu
on your uppers
túng quẫn
on-call
trực
onboard
tiếp nhận và hội nhập
once again
một lần nữa
once and for all
một lần và mãi mãi
once in a blue moon
hiếm khi
once in a while
thi thoảng
once more into the breach
thử lại lần nữa
once or twice
đôi ba lần
once you go black
a phrase meaning once you date a black person
oncology
ung thư học
oncoming
sắp tới
one after another
lần lượt, nối tiếp nhau
one and all
tất cả mọi người
one and only
người duy nhất
one and the same
chỉ là một
one big happy family
một đại gia đình hạnh phúc
one brick short of a full load
chập mạch, dở hơi, ngốc nghếch