Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
one could do it in one's sleep
nhắm mắt cũng làm được
one could hear a pin drop
im lặng như tờ
one engine in steam
chế độ một đầu máy
one fell swoop
một lần dứt điểm
one flesh
một xương một thịt, hòa làm một
one for the road
ly cuối trước khi về
one in the eye for
sự thất bại cay đắng, đòn giáng mạnh
one man and his dog
lèo tèo vài người
one moment
chờ một chút
one more again
thêm một lần nữa
one of His Majesty's bad bargains
người lính bất tài
one of those things
chuyện không thể tránh khỏi
one of us
người của chúng ta
one should be so lucky
dễ gì được như vậy
one should live so long
còn lâu mới được
one side
một khía cạnh
one step ahead
đi trước một bước
one strike and you're out
mắc một lỗi là bị loại
one thing leads to another
chuyện này dẫn đến chuyện kia
one thing led to another
chuyện nọ dẫn đến chuyện kia
one thing or another
hết việc này đến việc khác, đủ thứ chuyện
one too many
quá nhiều
one up
có lợi thế so với người khác
one will know the reason why
sẽ biết tay