Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
one word leads to another
lời qua tiếng lại
one-hit wonder
hiện tượng một bài hit
one-horse race
cuộc đua không cân sức
one-horse town
thị trấn nhỏ bé buồn tẻ
one-man band
người kiêm nhiệm nhiều việc
one-night stand
mối quan hệ một đêm (chỉ tình dục)
one-track mind
chỉ nghĩ về một chuyện
one-trick pony
người chỉ có một tài lẻ
one-way ticket to Palookaville
con đường dẫn đến thất bại
one's back is up
nổi giận
one's belly thinks one's throat has been cut
đói meo
one's blood is up
sôi máu
one's blood runs cold
lạnh xương sống
one's cake is dough
xôi hỏng bỏng không
one's damned if one does and one's damned if one doesn't
tiến thoái lưỡng nan / làm cũng dở mà không làm cũng dở
one's days are numbered
không còn sống được bao lâu
one's door is open
luôn chào đón, sẵn sàng đón khách
one's elevator doesn't go all the way to the top
có vấn đề về đầu óc, ngốc nghếch
one's elevator doesn't go all the way to the top floor
kém thông minh
one's elevator doesn't go to the top
kém thông minh
one's elevator doesn't go to the top floor
đầu óc có vấn đề
one's father was born before one
gừng càng già càng cay
one's got to do what one's got to do
phải làm những gì cần làm
one's heart bleeds
đau lòng, xót xa