Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
operator
người vận hành
ophthalmic
thuộc nhãn khoa
ophthalmologist
bác sĩ nhãn khoa
ophthalmology
nhãn khoa, khoa mắt
OPI
thương hiệu sơn móng tay
opiate
thuốc ngủ
opine
đưa ra ý kiến
opinio juris sive necessitatis
niềm tin vào nghĩa vụ pháp lý
opinion
ý kiến
opinionated
khăng khăng giữ quan điểm
opinions are like assholes
ai cũng có ý kiến riêng
opioid
thuốc giảm đau opioid
opium
thuốc phiện
OPM
Cơ quan Quản lý Nhân sự
oppa
oppa
oppo
đối thủ
opponent
đối thủ
opportune
đúng lúc, thích hợp
opportunist
kẻ cơ hội
opportunistic
cơ hội
opportunity
cơ hội
opportunity comes knocking
cơ hội gõ cửa
opportunity knocks
cơ hội gõ cửa
oppose
phản đối, chống lại