Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
opposite
đối lập
opposite number
người đồng cấp
opposition
sự phản đối
oppress
đàn áp, áp chế
oppression
sự áp bức
oppressive
áp bức, ngột ngạt
oppressor
kẻ áp bức
opt
lựa chọn
optic
thuộc thị giác, thuộc quang học
optical
thuộc quang học
optically
về mặt quang học
optimal
tối ưu
optimally
một cách tối ưu, một cách tốt nhất
optimisation
sự tối ưu hoá
optimism
sự lạc quan
optimist
người lạc quan
optimistic
lạc quan
optimization
sự tối ưu hóa
optimize
tối ưu hóa
optimum
tối ưu
option
sự lựa chọn
optional
tùy chọn
optionally
không bắt buộc
optometry
khúc xạ nhãn khoa