Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
overcrowd
kéo vào quá đông
overdo
làm quá mức
overdose
quá liều
overdraft
số tiền chi trội
overdrive
tình trạng hoạt động hết công suất
overdue
quá hạn
overeat
ăn quá nhiều
overestimate
đánh giá quá cao
overflow
phần tràn ra, lượng dư thừa
overgraze
chăn thả quá mức
overgrow
mọc che lấp, mọc quá mức
overhang
phần nhô ra
overhaul
đại tu
overhead
chi phí điều hành
overhear
nghe lén, nghe trộm
overheat
trở nên quá nóng
overjoyed
vui mừng khôn xiết
overkill
hành động thái quá
overland
bằng đường bộ
overlap
gối lên nhau, chồng chéo
overlay
lớp phủ
overlie
nằm trên, phủ lên trên
overload
làm quá tải
overlook
trông xuống