Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
performance
sự thực hiện
performance art
nghệ thuật trình diễn
performative
mang tính biểu diễn
performer
người biểu diễn
perfume
mùi thơm, hương thơm
perfusion
sự tưới máu
peri-
tiền tố mang nghĩa xung quanh
peril
sự nguy hiểm
perilous
nguy hiểm
perimeter
đường bao quanh
perinatal
chu sinh
period
giai đoạn
periodic
định kỳ
periodical
tạp chí định kỳ, báo định kỳ
periodically
định kỳ
periodicity
tính chu kỳ
periodontal
thuộc nha chu
peripheral
ngoại vi
periphery
vùng ngoại vi
periscope
kính tiềm vọng
perish
chết, diệt vong
perish the thought
đừng nói gở
perishable
dễ hỏng
perjury
tội khai man