Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pick one's battles
chọn trận để đánh
pick one's nose
ngoáy mũi
pick out
chọn, chọn lựa
pick someone's brain
xin ý kiến, thỉnh giáo
pick up on
nhận ra (điều gì đó tinh tế)
pick up one's marbles and go home
bỏ cuộc trong sự bực tức
pick up stitches
nhặt mũi đan
pick up the pace
tăng tốc
pick up the pieces
khắc phục hậu quả
pick up the tab
thanh toán, trả tiền
pick up the threads
tiếp tục lại (việc đang dang dở)
pick up what someone is putting down
hiểu ý ai đó
pick your poison
lựa chọn giữa hai điều tồi tệ
picker
người hái quả
picket
lập hàng rào biểu tình
pickings
phần thu hoạch được, món lợi kiếm được
pickle
tình trạng khó chịu
pickup
xe bán tải
picky
kén chọn, khó tính
picnic
cuộc đi chơi
pico
tiền tố pico
pics or it didn't happen
không có ảnh thì không tin
pictorial
nhiều tranh ảnh
picture
bức ảnh