Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
in jest
một cách đùa cợt
in jig time
rất nhanh
in kind
bằng cách tương tự
in layman's terms
bằng ngôn ngữ bình dân
in layperson's terms
bằng ngôn ngữ bình dân
in laywoman's terms
bằng từ ngữ bình dân
in light of
bởi vì
in line
xếp hàng
in living memory
trong ký ức của những người còn sống
in memoriam
tưởng nhớ (người đã khuất)
in my opinion
theo tôi
in no small measure
ở một mức độ đáng kể
in no small part
một phần không nhỏ
in no time
nhanh chóng, trong chốc lát
in no uncertain terms
một cách dứt khoát
in nothing flat
trong nháy mắt
in on
có dự phần (vào một bí mật hoặc kế hoạch)
in one bite
trong một miếng, trong một lần cắn
in one fell swoop
cùng một lúc
in one go
một mạch
in one piece
nguyên vẹn
in one's altitudes
trong tình trạng say xỉn
in one's back pocket
thủ sẵn
in one's bare skin
không mặc quần áo